Dịch

proactivo

B2tính từ (adjective)
/pɾoaɡˈtibo/

Nghĩa chính

  1. Chủ độngtính từproactive

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. proactivoDạng gốc (base form)
  2. proactivasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. proactivosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. proactivaGiống cái (feminine)

Ví dụ

  • .Bà ấy đã đóng vai trò chủ động trong phong trào giải phóng phụ nữ.
  • .Chúng ta phải chủ động.
  • .Những biện pháp chủ động này sẽ giúp chúng ta an toàn.

Họ từ (word family)

cùng gốc proactivo

Ngôn ngữ khác

AI