Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
proactividad
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/pɾoaɡtibiˈdad/
Nghĩa chính
1
Sự chủ động
danh từ
proactiveness
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
proactividad
Dạng gốc
(base form)
proactividad
es
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
La
información
y
proactividad
son
clave
para
combatir
el
cáncer
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
积极
jī jí
Tích cực, chủ động
主动
zhǔ dòng
Chủ động, nắm quyền chủ động
Tiếng Anh
proactiveness
Trạng thái hoặc điều kiện chủ động
AI
1
Sự chủ động
1
Sự chủ động
1
Sự chủ động