Dịch

proactiveness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc điều kiện chủ độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being proactive.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Nguồn gốc (etymology)

AI