Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
proactiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc điều kiện chủ động
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being proactive.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
proactivity
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
proactividad
giống cái
Sự chủ động
Nguồn gốc
(etymology)
proactive
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc điều kiện chủ động
1
Trạng thái hoặc điều kiện chủ động
1
Trạng thái hoặc điều kiện chủ động