Dịch

preactive

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến hành động được thực hiện do một hoạt động được dự đoán trong tương laitính từkhông so sánh (not comparable)Relating to action taken as a result of a predicted future activity

Họ từ (word family)

cùng gốc preactive

Nguồn gốc (etymology)

AI