preactive
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Liên quan đến hành động được thực hiện do một hoạt động được dự đoán trong tương laitính từkhông so sánh (not comparable)Relating to action taken as a result of a predicted future activity
Họ từ (word family)
cùng gốc preactiveTừ liên quan (related word)