proaction
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hành vi hoặc ảnh hưởng chủ độngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Proactive behavior or influence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- proactionDạng gốc (base form)
- proactionsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- , .