Nghĩa chính
- Hợp chất cụ thể trong hỗn hợp tự nhiên hoặc nhân tạo chịu trách nhiệm cho hoạt động của hỗn hợpdanh từThe specific compound in a natural or man-made mixture that is responsible for the mixture's activity.
- Bản chất của một cái gì đó, hoặc một điều kiện thiết yếu mà nó yêu cầudanh từThe essence of something, or a sine qua non that it requires.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- active ingredientDạng gốc (base form)
- active ingredientsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- What’s ?
- ?
- ?
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- activekết hợphoạt chất