Dịch

active ingredient

danh từ (noun)
US/ˈæktɪv ˌɪnˈɡɹidiənt/

Nghĩa chính

  1. Hợp chất cụ thể trong hỗn hợp tự nhiên hoặc nhân tạo chịu trách nhiệm cho hoạt động của hỗn hợpdanh từThe specific compound in a natural or man-made mixture that is responsible for the mixture's activity.
  2. Bản chất của một cái gì đó, hoặc một điều kiện thiết yếu mà nó yêu cầudanh từThe essence of something, or a sine qua non that it requires.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. active ingredientDạng gốc (base form)
  2. active ingredientsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • What’s ?
  • ?
  • ?

Đồng nghĩa (synonym)

Ngôn ngữ khác

AI