Dịch

sporty

B1tính từ (adjective)
UK/ˈspɔːti/US/ˈspɔɹti/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thích thể thao, hay chơi thể thaotính từFond of sports.
  2. Dùng cho thể thao, hợp thể thaotính từSuitable for use in sport.
  3. Năng động, trẻ trung, cá tínhtính từstylish with a fun, bold, vibrant quality or appearance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. sportyDạng gốc (base form)
  2. sportierSo sánh hơn (comparative)
  3. sportiestSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

sporty luxedanh từĐồng nghĩa với sportsluxe

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Anh ấy hoàn hảo cho tôi, vì vừa chăm chỉ lại vừa thích thể thao.
  • một bộ trang phục quần vợt năng động
  • , , , , .Bảng màu của bạn bao gồm các màu sắc năng động, màu trang trọng, màu trung tính, cơ bản và màu điểm nhấn tươi sáng.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Năng động

AI