Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sportily
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách thể thao
trạng từ
In a sporty way.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sportily
Dạng gốc
(base form)
more sportily
So sánh hơn
(comparative)
most sportily
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
sporty
+
-ly
AI
1
Một cách thể thao
1
Một cách thể thao
1
Một cách thể thao