Dịch

sportiness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự dũng cảm, tính chưng diệndanh từkhông đếm được (uncountable)The property of being sporty.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , , , , Cinderella's .

Ngôn ngữ khác

AI