Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
sportiness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự dũng cảm, tính chưng diện
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being sporty.
Nguồn gốc
(etymology)
sporty
+
-ness
Ví dụ
This
,
it
seems
to
me
,
is
the
essential
for
marriage
happiness
,
rather
than
the
matching
up
of
trait
with
trait
,
bookiness
with
bookiness
,
sportiness
with
sportiness
,
as
Cinderella's
Prince
matched
foot
with
slipper
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
deportivismo
giống đực
Tính thể thao
AI
1
Sự dũng cảm
1
Sự dũng cảm
1
Sự dũng cảm