Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sporty luxe
danh từ
(noun)
US
/ˈ
s
p
ɔɹ
t
i
ˈ
l
u
k
s
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với sportsluxe
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of sportsluxe.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
sportsluxe
AI
1
Đồng nghĩa với sportsluxe
1
Đồng nghĩa với sportsluxe
1
Đồng nghĩa với sportsluxe