Dịch

sporty luxe

danh từ (noun)
US/ˈspɔɹti ˈluks/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với sportsluxedanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of sportsluxe.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI