Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
en activo
tính từ
(adjective)
/en aɡˈtibo/
Nghĩa chính
1
Tích cực; tích cực làm việc
tính từ
active; actively working.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
积极
jī jí
Tích cực, chủ động
主动
zhǔ dòng
Chủ động, tích cực
活跃
huó yuè
Năng động, hoạt bát
Tiếng Anh
active
Chủ động, có tác dụng
AI
1
Tích cực
1
Tích cực
1
Tích cực