Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
active job
US
/ˈ
æ
k
t
ɪ
v
ˈ
dʒ
ɑ
b
/
Nghĩa chính
1
Công việc năng động
Ví dụ
She
has
an
active
job
that
keeps
her
on
her
feet
.
Công việc của cô ấy rất năng động và suốt khi phải đứng.
Xuất hiện ở từ khác
active
kết hợp
công việc năng động
AI
1
Công việc năng động
1
Công việc năng động
1
Công việc năng động