Nghĩa chính
- Thể chủ độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The form in which the subject of a verb carries out some action.
- Hình thức trong một ngôn ngữ cụ thể được sử dụng để diễn đạt thể chủ độngdanh từđếm được (countable)A form in a particular language used to express the active voice.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- active voiceDạng gốc (base form)
- active voicesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- " ." , , " ."
- .
- ‘ ’