Dịch

passive voice

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thể bị độngdanh từkhông đếm được (uncountable)The form of a transitive verb in which its subject receives the action.
  2. Các văn bản che giấu danh tính của người thực hiện một hành động, bất kể câu đó có sử dụng dạng bị động của động từ hay khôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Any writing which obscures the identity of the perpetrator of an action, regardless of whether the sentence uses the passive form of a verb.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. passive voiceDạng gốc (base form)
  2. passive voicesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , .
  • : . , : , , , . : ?
  • .

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI