Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Dây kim loạitính từEquipped with wires, so as to connect to a power source or to other electric or electronic equipment; connected by wires.
- Bị gắn máy nghe lén, có cài thiết bị nghe léntính từEquipped with hidden electronic eavesdropping devices.
- Được gia cố bằng dây thép, được buộc bằng dâytính từReinforced, supported, tied or bound with wire.
- Quá khứ và phân từ quá khứ của wiređộng từsimple past and past participle of wire
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- wiredDạng gốc (base form)
- more wiredSo sánh hơn (comparative)
- most wiredSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| get wired | Trở nên phấn khích | |
| hard wired | Được cài đặt sẵn | |
| wired connection | Kết nối có dây | |
| wired network | Mạng có dây | |
| hot-wiredtính từ | tính từ | Bị đánh cắp bằng kỹ thuật dây nóng |
| non-wiredtính từ | tính từ | Đồng nghĩa với unwired |
| razor-wiredtính từ | tính từ | Xung quanh có dây thép gai |
| cross-wiredtính từ | tính từ | Có dây của nó / một trong những vượt qua; bối rối |
6 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 6
Phấn khích
- Phấn khích, bồn chồn, căng thẳngVery excited, overstimulated; high-strung.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc wiredNgôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Sau ba tách cà phê, cô ấy quá phấn khích nên không ngủ được.
- .Anh ấy đã chuyển một khoản tiền cho cô ấy.
- .cô ấy nhắn tin rằng cô ấy sẽ tới sớm