Dịch

wired

B2tính từ (adjective)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Dây kim loạitính từEquipped with wires, so as to connect to a power source or to other electric or electronic equipment; connected by wires.
  2. Bị gắn máy nghe lén, có cài thiết bị nghe léntính từEquipped with hidden electronic eavesdropping devices.
  3. Được gia cố bằng dây thép, được buộc bằng dâytính từReinforced, supported, tied or bound with wire.
  4. Quá khứ và phân từ quá khứ của wiređộng từsimple past and past participle of wire

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. wiredDạng gốc (base form)
  2. more wiredSo sánh hơn (comparative)
  3. most wiredSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

get wiredTrở nên phấn khích
hard wiredĐược cài đặt sẵn
wired connectionKết nối có dây
wired networkMạng có dây
hot-wiredtính từBị đánh cắp bằng kỹ thuật dây nóng
non-wiredtính từĐồng nghĩa với unwired
razor-wiredtính từXung quanh có dây thép gai
cross-wiredtính từCó dây của nó / một trong những vượt qua; bối rối

6 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 6
Phấn khích
  1. Phấn khích, bồn chồn, căng thẳngVery excited, overstimulated; high-strung.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Phấn khích
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Sau ba tách cà phê, cô ấy quá phấn khích nên không ngủ được.
  • .Anh ấy đã chuyển một khoản tiền cho cô ấy.
  • .cô ấy nhắn tin rằng cô ấy sẽ tới sớm

AI