Dịch

wiredness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái hoặc tình trạng có dây (được kết nối với mạng, v.v.)danh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being wired (connected to a network, etc.).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI