Dịch

non-wired

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với unwiredtính từkhông so sánh (not comparable)Synonym of unwired.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , 93 30% 90, 1988, .

Nguồn gốc (etymology)

AI