hardwired
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Thiết kế sẵn, cấu cứngtính từDesigned to perform a specific task.
- Kết nối cứng, gắn chặttính từOf devices, closely or tightly coupled.
- Cố định vị trítính từHaving a fixed placement (on a screen format for example).
- Không thể thay đổitính từNot changeable.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hardwiredDạng gốc (base form)
- more hardwiredSo sánh hơn (comparative)
- most hardwiredSo sánh nhất (superlative)
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Mặc định
- Mặc định, hình thành sẵnHaving made a belief or a pattern of behavior or a habit.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Tôi có thói quen tắm vào mỗi buổi sáng.
- .Chúng tôi có bản năng làm việc đó.