Dịch

liter

A2TOEICdanh từ (noun)
UK/ˈliː.tə/US/ˈli.tɚ/nguồn

Dạng gốc:litreLít

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Lítdanh từAlternative form of litre, one cubic decimeter.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. literDạng gốc (base form)
  2. litersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

half a literNửa lít
liter bottleChai một lít
liter per minuteLít trên phút
litre capacityDung tích lít

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Rác
  1. Rác, ổ thúAlternative form of litter.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • .Chiếc chai này chứa một lít.
  • .Đun nóng nửa lít nước dùng.
  • ?Một lít sữa giá bao nhiêu?

AI