Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
litreol
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hợp chất gây dị ứng tương tự như urushiol được tìm thấy trên cây lít
danh từ
không đếm được
(uncountable)
An allergenic compound similar to urushiol found on the litre tree.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
litreol
giống đực
Lít rượu
AI
1
Hợp chất gây dị ứng tương tự như urushiol được tìm thấy trên cây lít
1
Hợp chất gây dị ứng tương tự như urushiol được tìm thấy trên cây lít
1
Hợp chất gây dị ứng tương tự như urushiol được tìm thấy trên cây lít