Dịch

litre

A2danh từ (noun)
UK/ˈliːtə/nguồnUS/ˈli.tɚ/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Lítdanh từThe metric unit of fluid measure, equal to one cubic decimetre. Symbol: L, l, or ℓ.
  2. Lithraea caustica, một loại cây hoặc bụi rậm ở Chiledanh từLithraea caustica, a Chilean tree or bush.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. litreDạng gốc (base form)
  2. litresSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

half litreNửa lít
litre capacityDung tích lít

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Lít
  1. A measure of volume equivalent to a litre.

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

danh từ
  1. mượn từ tiếng Pháplitre
  2. từ tiếng Latinh trung đạilitra
  3. từ tiếng Hy Lạp cổλίτραlítra“a Sicilian coin, a measure of weight”

Cùng gốc (doublet)arratellibbraLibralibralira

danh từ
  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhalitre

Ví dụ

  • .Bạn có thể đổ nước một lít vào bốn cốc
  • .Chiếc bình này chứa một lít
  • .Chiếc bình này chứa một lít

AI