Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Lítdanh từThe metric unit of fluid measure, equal to one cubic decimetre. Symbol: L, l, or ℓ.
- Lithraea caustica, một loại cây hoặc bụi rậm ở Chiledanh từLithraea caustica, a Chilean tree or bush.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- litreDạng gốc (base form)
- litresSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| half litre | Nửa lít | |
| litre capacity | Dung tích lít |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Lít
- A measure of volume equivalent to a litre.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc litreNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Bạn có thể đổ nước một lít vào bốn cốc
- .Chiếc bình này chứa một lít
- .Chiếc bình này chứa một lít