Dịch

arratel

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị khối lượng truyền thống của Bồ Đào Nha, thường tương đương với 459 gdanh từA traditional Portuguese unit of mass, usually equivalent to 459 g.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. arratelDạng gốc (base form)
  2. arratelsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Bồ Đào Nhaarrátel
  2. từ Andalusian Arabicرطل“rottol”
  3. từ tiếng Ả Rậpرطل

Cùng gốc (doublet)libbraLibralibraliralitra

AI