Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
litra
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng bạc ở Sicily cổ, trị giá 1/5 drachm
danh từ
A silver coin in ancient Sicily, worth one fifth of a drachm.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
litra
Dạng gốc
(base form)
litra
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh trung đại
litra
từ tiếng Hy Lạp cổ
λίτρα
lítra
Cùng gốc
(doublet)
arratel
libbra
Libra
libra
lira
Họ từ
(word family)
cùng gốc
litra
litra
cen
Loại thuốc chống trầm cảm ba vòng, chưa bao giờ được bán trên thị trường
danh từ
litra
meter
Dụng cụ đo trọng lượng riêng của chất lỏng theo độ cao mà chúng dâng lên trong các ống thẳng đứng dưới áp suất không khí xác định
danh từ
AI
1
Đồng bạc ở Sicily cổ
1
Đồng bạc ở Sicily cổ
1
Đồng bạc ở Sicily cổ