Dịch

litra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng bạc ở Sicily cổ, trị giá 1/5 drachmdanh từA silver coin in ancient Sicily, worth one fifth of a drachm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. litraDạng gốc (base form)
  2. litrasSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinh trung đạilitra
  2. từ tiếng Hy Lạp cổλίτραlítra

Cùng gốc (doublet)arratellibbraLibralibralira

AI