Dịch

libbra

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đơn vị khối lượng truyền thống của Ý hiện nay tương đương với bảng Anhdanh từA traditional Italian unit of mass now equated to the pound.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. libbraDạng gốc (base form)
  2. libbre (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýlibbra

Cùng gốc (doublet)arratelLibralibraliralitra

Ví dụ

  • , , , 4,135 , .
  • (1743 1753), , .

AI