Dịch

litreage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lượng được đo bằng lítdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An amount measured in litres.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. litreageDạng gốc (base form)
  2. litreagesSố nhiều (plural)

AI