Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
litreage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lượng được đo bằng lít
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
An amount measured in litres.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
litreage
Dạng gốc
(base form)
litreage
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Lượng được đo bằng lít
1
Lượng được đo bằng lít
1
Lượng được đo bằng lít