Dịch

litfic

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tiểu thuyết văn họcdanh từkhông đếm được (uncountable)literary fiction

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ literary fiction

Ví dụ

  • . , , .
  • “ ” “ ” writer's […]

AI