Dịch

&lit

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Manh mối ô chữ khó hiểu có thể được hiểu toàn bộ dưới dạng định nghĩa hoặc cách chơi chữ; ví dụ: "Về cơ bản, Chúa nhập thể" thay cho "Odin", một vị thần Bắc Âu có tên được ẩn trong "Chúa nhập thể"danh từđứng trước danh từ (attributive)A cryptic crossword clue that can be interpreted in its entirety as either a definition or wordplay; for example, "God incarnate, essentially" for "Odin", a Norse god whose name is hidden in "God incarnate".

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. &litDạng gốc (base form)
  2. &litsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

semi-&litdanh từManh mối định nghĩa mở rộng, đặc biệt là một manh mối trong đó định nghĩa chỉ là một từ như this hoặc who không thể xác định câu trả lời một mình

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ literal

AI