Dịch

aluzado

tính từ (adjective)
/aluˈθado/

Nghĩa chính

  1. Thắp sángtính từlit; lighted

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aluzadoDạng gốc (base form)
  2. aluzadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. aluzadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. aluzadaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI