Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aluzado
tính từ
(adjective)
/aluˈθado/
Nghĩa chính
1
Thắp sáng
tính từ
lit; lighted
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
aluzado
Dạng gốc
(base form)
aluzad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
aluzado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
aluzad
a
Giống cái
(feminine)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
alumbrado
iluminado
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
lit
Đậu xuống, hạ cánh
Lit
Viết tắt của literature
AI
1
Thắp sáng
1
Thắp sáng
1
Thắp sáng