Lit
danh từ (noun)danh từ riêng (proper noun)
Nghĩa chính
- Viết tắt của literaturedanh từkhông đếm được (uncountable)Abbreviation of literature.
- Làng Lit ở Thụy Điểndanh từ riêngA village in Östersund municipality, Jämtland County, Sweden.
Cụm động từ (phrasal verb)
Cụm từ khác (phrase)&litManh mối ô chữ khó hiểu có thể được hiểu toàn bộ dưới dạng định nghĩa hoặc cách chơi chữ; ví dụ: "Về cơ bản, Chúa nhập thể" thay cho "Odin", một vị thần Bắc Âu có tên được ẩn trong "Chúa nhập thể"lit.Viết tắt của liter or literswell-litĐược chiếu sáng đầy đủ bằng ánh sánglit up like a Christmas treeRất sángB. Lit.Viết tắt của Bachelor of Literatureoil-litĐược chiếu sáng bằng dầu đốt
Họ từ (word family)
cùng gốc LitNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha