Nghĩa chính
- Quá trình trở nên đen hoặc tối; bôi đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of becoming black or dark; blackening.
- Làn da tối màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dark complexion.
- Sự đen đủidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Blackishness.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- nigrescenceDạng gốc (base form)
- nigrescencesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhnigrescens
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)