Dịch

nigrescence

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quá trình trở nên đen hoặc tối; bôi đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The process of becoming black or dark; blackening.
  2. Làn da tối màudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A dark complexion.
  3. Sự đen đủidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Blackishness.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. nigrescenceDạng gốc (base form)
  2. nigrescencesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhnigrescens

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI