prieto
B2tính từ (adjective)
/ˈpɾjeto/
Nghĩa chính
- Tối tăm, ngăm đen (dùng để miêu tả cả con người và phong cảnh)tính từdark, swarthy (used to describe both people and landscapes)
- Đentính từblack
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| mangle prietodanh từ | danh từ | Rừng ngập mặn đen (Avicennia bicolor) hoặc rừng ngập mặn hai màu (Avicennia bicolor) |
| Agua Prietadanh từ riêng | danh từ riêng | Một thành phố ở Sonora, Mexico |
| malva prietadanh từ | danh từ | Sida lá mũi tên (Sida rhombifolia) |
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Đen