Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Agua Prieta
giống cái
(feminine)
danh từ riêng
(proper noun)
/ˌaɡwa ˈpɾjeta/
Nghĩa chính
1
Một thành phố ở Sonora, Mexico
danh từ riêng
a city in Sonora, Mexico
AI
1
Một thành phố ở Sonora
1
Một thành phố ở Sonora
1
Một thành phố ở Sonora