amado
B1tính từ (adjective)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/aˈmado/nguồn
Nghĩa chính
- Yêu quý, yêu dấu, thân yêutính từbeloved
- Được yêu, đã yêuđộng từpast participle of amar
- Họ Amadodanh từ riênga surname
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ser amado | Được yêu thương |
Ví dụ
- .Anh ấy đã gặp người yêu của mình ở nhà hàng.
- .Anh đã yêu em từ lần đầu tiên nhìn thấy em.
- .Cuộc sống không có người mình yêu thương chẳng còn ý nghĩa gì.
Họ từ (word family)
cùng gốc amadoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh