Dịch

amado

B1tính từ (adjective)động từ (verb)danh từ riêng (proper noun)
/aˈmado/nguồn

Nghĩa chính

  1. Yêu quý, yêu dấu, thân yêutính từbeloved
  2. Được yêu, đã yêuđộng từpast participle of amar
  3. Họ Amadodanh từ riênga surname

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amadoDạng gốc (base form)
  2. amadísimoSo sánh nhất (superlative)
  3. amadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. amadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. amadaGiống cái (feminine)

Cụm từ (phrase)

ser amadoĐược yêu thương

Ví dụ

  • .Anh ấy đã gặp người yêu của mình ở nhà hàng.
  • .Anh đã yêu em từ lần đầu tiên nhìn thấy em.
  • .Cuộc sống không có người mình yêu thương chẳng còn ý nghĩa gì.

Họ từ (word family)

cùng gốc amado

Ngôn ngữ khác

AI