amador
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/amaˈdoɾ/
Nghĩa chính
- Yêu thươngtính từloving
- Người yêu (người đang yêu)danh từlover (one who loves)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Yêu thương
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)