Dịch

amador

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/amaˈdoɾ/

Nghĩa chính

  1. Yêu thươngtính từloving
  2. Người yêu (người đang yêu)danh từlover (one who loves)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. amadorDạng gốc (base form)
  2. amadorasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. amadoresGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. amadoraGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Yêu thương

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI