amante
B1tính từ (adjective)danh từ (noun)động từ (verb)
/aˈmante/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Yêu thương, tha thiếttính từloving
- Yêu dấu, thân yêutính từbeloved; dear
- Người yêudanh từlover (one who loves another person)
- Chia từ amantarđộng từinflection of amantar:
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- amanteDạng gốc (base form)
- amantísimoSo sánh nhất (superlative)
- amantesGiống đực số nhiều (masculine plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| amantes de la naturaleza | Những người yêu thiên nhiên | |
| pareja de amantes | Cặp nhân tình | |
| ser amante de algo | Đam mê cái gì | |
| el amante en lo que ama, imperfecciones no hallacụm từ | cụm từ | Tình yêu là mù quáng |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Nhân tình
- Nhân tình, người tìnhlover (a sexual partner, especially one with whom someone is having an affair)
Xuất hiện ở từ khác
- personTiếng Anhtương đương
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Clemente là một người rất yêu thiên nhiên.
- .Cô ta có nhân tình cho mỗi ngày trong tuần.
- .Đây là thời điểm thuận lợi cho đôi tình nhân trốn chạy.