Dịch

bienamado

C2tính từ (adjective)
/bjenaˈmado/

Nghĩa chính

  1. Yêu quý, yêu dấutính từbeloved

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bienamadoDạng gốc (base form)
  2. bienamadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. bienamadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. bienamadaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Yêu quý
Khác

AI