impronta
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)động từ (verb)
/imˈpɾonta/
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dấu ấn, vết tíchdanh từmark, impression
- Tập tính ghi dấu, sự ghi dấudanh từimprinting
- In dấuđộng từinflection of improntar:
- Hãy in dấuđộng từsecond-person singular imperative
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- improntaDạng gốc (base form)
- improntasSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Động từ (verb) 1
In dấu
- third-person singular present indicative
Ví dụ
- .Có thể nhận thấy dấu ấn của vị hoàng đế trong phần lớn các đồ trang trí của cung điện.
- , .Trên thực tế, những nền tảng lịch sử và văn hóa đó đã để lại dấu ấn trong tâm thức và hành vi của người Ai Cập.