huella digital
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/ˌw̝eʝa dixiˈtal/
Nghĩa chính
- Vân taydanh từfingerprint
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- huella digitalDạng gốc (base form)
- huellas digitalesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| tomar una huella digital | Lấy dấu vân tay | |
| huella digital única | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh