Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Dấu vết hoặc ấn tượng do bàn chân để lại; một đường đuadanh từThe mark or impression left by a foot; a track.
- Các dấu hiệu hoặc điểm tham chiếu của một lộ trình hoặc hướng đi đã thực hiệndanh từThe indications or waypoints of a course or direction taken.
- Âm thanh được tạo ra khi đi bộ, chạy, v.vdanh từThe sound made by walking, running etc.
- Bước, như trong một cầu thangdanh từA step, as in a stair.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- footstepDạng gốc (base form)
- footstepsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| devil's footstepdanh từ | danh từ | Vùng đất cằn cỗi |
| follow in somobody's footstepscụm từ | cụm từ | Làm theo ai, theo gương ai |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Khoảng cách giữa chân này và chân kia khi đi bộ
- Khoảng cách giữa chân này và chân kia khi đi bộ; một nhịp độThe distance between one foot and the next when walking; a pace.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .
- .
- .