dibujo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)động từ (verb)
/diˈbuxo/nguồn
Nghĩa chính
- Bản vẽ, bức vẽ, tranh vẽdanh từdrawing
- Rãnh lốp, hoa lốpdanh từtread (grooves in tire)
- Ngôi thứ nhất số ít hiện tại của dibujarđộng từfirst-person singular present indicative of dibujar
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| clase de dibujo | Tiết học vẽ | |
| dibujos animados | Phim hoạt hình | |
| hacer un dibujo | Vẽ một bức tranh | |
| dibujo animadodanh từ | danh từ | Phim hoạt hình, hoạt hình |
| dibujo técnico | Chưa có nghĩa |
Xuất hiện ở từ khác
- imágenesdễ nhầmChủ yếu chỉ hình được vẽ, không gồm ảnh chụp.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- ¿ ?Bộ phim hoạt hình yêu thích của bạn là gì?
- .Cậu bé dùng sáp màu để vẽ một bức tranh.
- .Có một cuộc triển lãm các bản vẽ của Picasso.