hollar
động từ (verb)
/oˈʎaɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Dẫm lên, chà đạpđộng từto tread, trample
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể hollarDanh động từ hollandoPhân từ hollado
| Presente | |
|---|---|
| yo | huello |
| tú | huellas |
| él/ella/Ud. | huella |
| nosotros | hollamos |
| vosotros | holláis |
| ellos/Uds. | huellan |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh