Dịch

treadle

danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bàn đạp hoặc đòn bẩy vận hành bằng chân để tạo ra chuyển độngdanh từA foot-operated pedal or lever that generates motion.
  2. Thiết bị được dẫn động bằng bánh xe đi qua nódanh từA device actuated by wheels passing over it.
  3. Chalaza.chưa dịchdanh từ
  4. Sử dụng bàn đạpđộng từnội động từ (intransitive)To use a treadle.

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. treadleNguyên thể (infinitive)
  2. treadlesSố nhiều (plural)
  3. treadledQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. treadlingPhân từ I (present participle)

1 nghĩa khác

Động từ (verb) 1
Nhấn một bàn đạp hoặc một dãy bàn đạp cụ thể trên máy dệt
  1. ngoại động từ (transitive)To press a specific treadle or sequence of treadles on the loom.

Nguồn gốc (etymology)

tread-le

  1. từ tiếng Anh trung đạitredel
  2. từ tiếng Anh cổtredel

Ví dụ

  • , , , , , .
  • , . . , , .
  • , , , .

AI