chalaza
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈlaθa/
Nghĩa chính
- Vị trí mà nucellus gắn vào các phần tích hợp, đối diện với micropylequa tiếng Anhdanh từchalaza
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chalazaDạng gốc (base form)
- chalazasSố nhiều (plural)