Dịch

chalaza

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/t͡ʃaˈlaθa/

Nghĩa chính

  1. Vị trí mà nucellus gắn vào các phần tích hợp, đối diện với micropylequa tiếng Anhdanh từchalaza

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chalazaDạng gốc (base form)
  2. chalazasSố nhiều (plural)

AI