Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
sandalia
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/sanˈdalja/
nguồn
Nghĩa chính
1
Dép xăng đan
danh từ
sandal
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
sandalia
Dạng gốc
(base form)
sandalia
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
sandal
Dép quai hậu, xăng-đan, dép xăng-đan
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
albarca
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
chala
chancla
huarache
AI
1
Dép xăng đan
1
Dép xăng đan
1
Dép xăng đan