chalateco
giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Của, từ hoặc liên quan đến Chalatenangotính từof, from or relating to Chalatenango
- Người dân ở Chalatenangodanh từnative or inhabitant of Chalatenango (usually male)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- chalatecoDạng gốc (base form)
- chalatecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- chalatecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- chalatecaGiống cái (feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh