Dịch

chalateco

giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Của, từ hoặc liên quan đến Chalatenangotính từof, from or relating to Chalatenango
  2. Người dân ở Chalatenangodanh từnative or inhabitant of Chalatenango (usually male)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. chalatecoDạng gốc (base form)
  2. chalatecasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. chalatecosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. chalatecaGiống cái (feminine)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Trung
Tiếng Anh

AI