Dịch

abarca

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈbaɾka/nguồn

Nghĩa chính

  1. Dép xăng đandanh từsandal

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abarcaDạng gốc (base form)
  2. abarcasSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

quien mucho abarca, poco aprietacụm từNắm bắt tất cả, mất tất cả
abarcar más de lo que se puedeđộng từCắn nhiều hơn những gì người ta có thể nhai (cố gắng làm quá nhiều)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Dép xăng đan

AI