abarca
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/aˈbaɾka/nguồn
Nghĩa chính
- Dép xăng đandanh từsandal
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- abarcaDạng gốc (base form)
- abarcasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| quien mucho abarca, poco aprietacụm từ | cụm từ | Nắm bắt tất cả, mất tất cả |
| abarcar más de lo que se puedeđộng từ | động từ | Cắn nhiều hơn những gì người ta có thể nhai (cố gắng làm quá nhiều) |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Dép xăng đan