Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Sử dụng tay trái tốt hơn hoặc khéo léo hơn tay phảitính từkhông so sánh (not comparable)Using one's left hand in preference to, or more skillfully than, one's right.
- Dự định được đeo hoặc sử dụng bởi tay tráitính từkhông so sánh (not comparable)Intended to be worn on, or used by, the left hand.
- Xoay hoặc xoắn ốc từ phải sang trái; ngược chiều kim đồng hồtính từkhông so sánh (not comparable)Turning or spiraling from right to left; anticlockwise.
- Người thuận tay trái, nhìn chungdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Left-handed people, taken as a whole.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| left-handed specialistdanh từ | danh từ | Người ném bóng thuận tay trái chuyên thực hiện cú đánh thuận tay trái hoặc thuận tay phải kém |
| left-handed cigarettedanh từ | danh từ | Điếu thuốc cần sa |
| left-handed complimentdanh từ | danh từ | Nhận xét khen ngợi có cách diễn đạt không rõ ràng hoặc không phù hợp, do đó nó có thể được hiểu là có ý nghĩa không tốt hoặc bác bỏ |
| left-handed monkey wrenchdanh từ | danh từ | Món đồ hư cấu, chủ đề của việc vặt của một kẻ ngốc |
| left-handed marriagecụm từ | cụm từ | Cuộc hôn nhân của người quý tộc với người đàn bà bình dân |
| left-handed smoke shifterdanh từ | danh từ | Món đồ hư cấu, chủ đề về một việc vặt của những người lính cứu hỏa |
| left-handed anti-neutrinodanh từ | danh từ | Trạng thái giả định của một phản neutrino có độ bất đối hoặc độ tự xoắn thuận trái |
| left-handedlytrạng từ | trạng từ | Theo cách thuận tay trái |
4 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 4
Lúng túng hoặc kém cỏi
- không so sánh (not comparable)Awkward or maladroit.
Họ từ (word family)
cùng gốc left-handedTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- đinh ốc xoay trái
- một lời khen không thành thực
- một người thuận tay trái; một người vụng về