Dịch

left-hander

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người thuận tay tráidanh từOne who is left-handed.
  2. Cú đánh bằng tay tráidanh từA blow struck with the left hand.
  3. Uốn cong hoặc rẽ sang trái; một góc bên tráidanh từA bend or turn to the left; a left-hand corner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. left-handerDạng gốc (base form)
  2. left-handersSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

AI