left-hander
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Người thuận tay tráidanh từOne who is left-handed.
- Cú đánh bằng tay tráidanh từA blow struck with the left hand.
- Uốn cong hoặc rẽ sang trái; một góc bên tráidanh từA bend or turn to the left; a left-hand corner.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- left-handerDạng gốc (base form)
- left-handersSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa