Dịch

zurdo

B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ˈθuɾdo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Thuận tay tráitính từleft-handed
  2. Người thuận tay trái, thuận tay tráidanh từleft-handed person, lefty
  3. Người cánh tả, cánh tảdanh từleft-winger, leftist, lefty

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. zurdoDạng gốc (base form)
  2. zurditoDạng chỉ nhỏ (diminutive)
  3. zurdasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. zurdosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  5. zurdaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người thuận tay trái
Người cánh tả
Trái nghĩa

AI