Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Sử dụng tay phải tốt hơn hoặc khéo léo hơn tay tráitính từUsing one's right hand in preference to, or more skillfully than, one's left.
- Dự định được đeo hoặc sử dụng bởi tay phảitính từkhông so sánh (not comparable)Intended to be worn on, or used by, the right hand.
- Xoay hoặc xoắn ốc từ trái sang phải; theo chiều kim đồng hồtính từkhông so sánh (not comparable)Turning or spiralling from left to right; clockwise.
- Người thuận tay phải, nhìn chungdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)Right-handed people, taken as a whole.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- right-handedDạng gốc (base form)
- more right-handedSo sánh hơn (comparative)
- most right-handedSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| right-handed neutrinodanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với sterile neutrino |
| right-handedlytrạng từ | trạng từ | Theo cách thuận tay phải |
| right-handednessdanh từ | danh từ | Tình trạng thuận tay phải |
| right-handed path | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Của một hạt mà hướng quay của nó trùng với hướng chuyển động của nó
- Of a particle for which the direction of its spin is the same as the direction of its motion.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc right-handedTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- cú đấm tay phải
- dụng cụ làm hợp cho tay phải
- (1959) .